cnr expansion slot
expansion slot trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'expansion slot' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch expansion slot trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Mũ bảo hộ an toàn USA Bảo hộ Milwaukee 48-73-1201 có ...
ổ cắm mở rộng là bản dịch của "expansion slot" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The Rumble Pak was the first official expansion slot accessory. ↔ Rumble Pak ...
EXPANSION SLOT | Phát âm trong tiếng Anh
Phát âm của EXPANSION SLOT. Cách phát âm EXPANSION SLOT trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press