cnr expansion slot

cnr expansion slot: expansion slot trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe. Mũ bảo hộ an toàn USA Bảo hộ Milwaukee 48-73-1201 có .... EXPANSION SLOT | Phát âm trong tiếng Anh.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
cnr expansion slot

2026-04-16


Kiểm tra các bản dịch 'expansion slot' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch expansion slot trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
ổ cắm mở rộng là bản dịch của "expansion slot" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The Rumble Pak was the first official expansion slot accessory. ↔ Rumble Pak ...
Phát âm của EXPANSION SLOT. Cách phát âm EXPANSION SLOT trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press